empty words

Học thuật
Thân thiện
empty words

The politician's speech was full of empty words.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ rỗng, lời nói rỗng tuếch: Những lời nói, tuyên bố hoặc lời hứa nghe có vẻ quan trọng hoặc hấp dẫn nhưng thực tế lại không ý nghĩa, giá trị thực tế hoặc không được thực hiện. Chúng thường được dùng để gây ấn tượng, thao túng hoặc che giấu sự thiếu hụt nội dung thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's speech was full of empty words and no concrete plans. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời nói rỗng tuếch không kế hoạch cụ thể nào.)
    • Don't be fooled by his empty words; he never keeps his promises. (Đừng để bị lừa bởi những lời hứa suông của anh ta; anh ta chẳng bao giờ giữ lời hứa cả.)
    • Her apology seemed like empty words because her behavior didn't change. (Lời xin lỗi của ấy có vẻ chỉ lời nói rỗng hành vi của ấy không hề thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be full of empty words": Đầy những lời nói sáo rỗng, không thực chất.

    • The contract was full of empty words and provided no real protection for consumers. (Hợp đồng đầy những điều khoản chung chung không cung cấp sự bảo vệ thực sự nào cho người tiêu dùng.)
  • "To speak/utter empty words": Nói ra những lời vô nghĩa, không giá trị.

    • He was just uttering empty words to calm the crowd. (Anh ta chỉ đang nói những lời sáo rỗng để làm dịu đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Empty rhetoric (n): Lời lẽ hùng biện rỗng tuếch, chỉ chú trọng hình thức thiếu nội dung.
  • Empty promise (n): Lời hứa suông, lời hứa không khả năng hoặc ý định thực hiện.
  • Hollow words (n): Lời nói rỗng tuếch, trống rỗng (nghĩa tương tự "empty words").
Từ đồng nghĩa
  • Hot air: Lời nói khoa trương, rỗng tuếch.
  • Mere talk: Chỉ lời nói suông.
  • Bluster: Lời nói huyênh hoang, khoác lác.
Thành ngữ liên quan
  • All talk and no action: Chỉ nói không làm.

    • He's all talk and no action; his plans are just empty words. (Anh ta chỉ nói không làm; những kế hoạch của anh ta chỉ lời nói suông.)
  • Lip service: Sự đồng ý, ủng hộ chỉ bằng lời nói không hành động thực tế.

    • The company pays lip service to environmental issues but does nothing. (Công ty đó chỉ ủng hộ các vấn đề môi trường bằng lời nói suông chứ không làm gì cả.)
empty words

The politician's speech was full of empty words.

Noun
  1. từ rỗng